poke one's nose into

/poʊk wənz noʊz ˈɪntu/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Từ đồng nghĩa với "nhét mũi vào chuyện người khác".
    (idiomatic) Synonym of stick one's nose into.
    "Have a nice day, Mr Perelman!" said the cabbie. "Listen!" he said, "Don't poke your nose into my affairs. I'll have the kind of day I want to."
    "Chúc ông Perelman một ngày tốt lành!" người lái taxi nói. "Nghe này!" ông ta đáp, "Đừng xen vào chuyện của tôi. Tôi sẽ có một ngày theo ý mình."
    Từ đồng nghĩa:stick one's nose into
🎬 Nghe “poke one's nose into” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish